đánh giặc
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiến đấu, giao chiến với kẻ thù xâm lược hoặc kẻ cướp: Hành động dùng vũ lực để chống lại những kẻ được coi là giặc, tức là kẻ xâm lược, kẻ cướp phá hoặc kẻ thù của đất nước, cộng đồng.
- Tham gia vào một cuộc chiến tranh chính nghĩa để bảo vệ: Thường mang sắc thái tích cực, chỉ việc tham gia chiến đấu vì mục đích bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ nhân dân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông nội tôi đã từng đi đánh giặc để bảo vệ đất nước.
- Khi giặc đến, tất cả trai tráng trong làng đều tình nguyện lên đường đánh giặc.
- Tinh thần đánh giặc cứu nước của dân tộc ta rất đáng tự hào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ra trận đánh giặc": Lên đường ra chiến trường để chiến đấu.
- Nghe tiếng trống dục, các binh sĩ sẵn sàng ra trận đánh giặc.
- "Đánh giặc giữ làng": Chiến đấu chống lại kẻ thù để bảo vệ ngôi làng, quê hương của mình.
- Truyền thuyết kể về những vị anh hùng đánh giặc giữ làng.
Biến thể và từ gần giống
- Chống giặc (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động kháng cự, chống lại.
- Đánh đuổi giặc (cụm động từ): Nhấn mạnh mục đích đánh để đuổi kẻ thù đi.
- Giặc (danh từ): Chỉ kẻ thù xâm lược, kẻ cướp. Đây là thành tố chính tạo nên nghĩa của cụm từ.
Từ đồng nghĩa
- Kháng chiến: Chiến đấu chống lại sự xâm lược.
- Chiến đấu: Dùng sức mạnh quân sự để chống lại đối phương (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ với "giặc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đánh giặc cứu nước: Cụm từ cố định, chỉ hành động chiến đấu chống giặc ngoại xâm để giải cứu, bảo vệ đất nước.
- Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc khởi nghĩa đánh giặc cứu nước vĩ đại.
Thành ngữ liên quan
- "Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh": Thành ngữ nói lên tinh thần quyết tâm chống giặc, khi đất nước bị xâm lăng thì tất cả mọi người, kể cả phụ nữ, cũng sẵn sàng chiến đấu.
- Tinh thần "giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh" thể hiện lòng yêu nước nồng nàn của dân tộc.